Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "song phương" (1)
song phương
Tiếng Anh
Tính từbilateral, two-sided
Hai nước đã ký kết một hiệp định hợp tác song phương.
The two countries signed a bilateral cooperation agreement.
Từ liên quan "song phương" (2)
quan hệ song phương
Tiếng Anh
Cụm từbilateral relations
Hai bên thảo luận về tăng cường và củng cố quan hệ song phương.
The two sides discussed strengthening and consolidating bilateral relations.
thỏa thuận song phương
Tiếng Anh
Cụm từbilateral agreement
Khoảng 40 thỏa thuận song phương được ký kết.
Approximately 40 bilateral agreements were signed.
Cụm từ "song phương" (7)
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
Pandas symbolize bilateral friendship.
Hai nước đã ký kết một hiệp định hợp tác song phương.
The two countries signed a bilateral cooperation agreement.
Hợp tác được thực hiện trong khuôn khổ các thỏa thuận song phương.
Cooperation is carried out within the framework of bilateral agreements.
Hai bên thảo luận về tăng cường và củng cố quan hệ song phương.
The two sides discussed strengthening and consolidating bilateral relations.
Dầu khí - năng lượng là trụ cột quan trọng trong hợp tác song phương.
Oil and gas - energy is an important pillar in bilateral cooperation.
Kim ngạch thương mại song phương đạt 89,5 tỷ USD.
Bilateral trade turnover reached 89.5 billion USD.
Khoảng 40 thỏa thuận song phương được ký kết.
Approximately 40 bilateral agreements were signed.
